Wodenco CNMM Chèn

Sự miêu tả:

Chèn Wodenco CNMM, Góc thoát âm, Lớp M, Chèn hình thoi 80°. CNMM-DR, CNMM-ER, CNMM-LR cho các ứng dụng gia công thô, CNMM-HPR cho các ứng dụng cắt nặng, CNMM-HDR cho các ứng dụng tiện lớn.

Tính năng:

  • Độ bền cạnh tốt
  • Khả năng chống mài mòn cao, độ bền uốn cao, khả năng chống liên kết mạnh, khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, độ bền va đập và độ cứng cao.
  • Tuổi thọ dài
  • Dễ dàng lắp ráp, không nứt hoặc sứt mẻ
  • Độ ổn định xử lý cao
  • Lớp phủ: PVD hoặc CVD
  • Độ an toàn cao, độ bền tốt, gia công thép bán thành phẩm.
  • Sự ổn định và an toàn của các chèn máy tiện Wodenco trong quá trình tiện hiệu quả

Wodenco CNMM Chèn

Bác sĩ
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
DR Thô CNMM120412-DR 12.9 12.7 4.76 5.16 1.2
CNMM160612-DR 16.1 15.875 6.35 6.35 1.2
CNMM160616-DR 16.1 15.875 6.35 6.35 1.6
CNMM190612-DR 19.3 19.05 6.35 7.94 1.2
CNMM190616-DR 19.3 19.05 6.35 7.94 1.6
CNMM190624-DR 19.3 19.05 6.35 7.94 2.4
CNMM250924-DR 25.79 25.4 9.525 9.12 2.4
Phòng cấp cứu
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Gia công thô ER CNMM250724-ER 25.79 25.4 7.94 9.12 2.4
CNMM250732-ER 25.79 25.4 7.94 9.12 3.2
CNMM250924-ER 25.79 25.4 9.525 9.12 2.4
CNMM250932-ER 25.79 25.4 9.525 9.12 3.2
LỚP 1
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Gia công thô tải nhẹ LR CNMM120408-LR 12.9 12.7 4.76 5.16 0.8
CNMM120412-LR 12.9 12.7 4.76 5.16 1.2
CNMM120416-LR 12.9 12.7 4.76 5.16 1.6
CNMM160608-LR 16.1 15.875 6.35 6.35 0.8
CNMM160612-LR 16.1 15.875 6.35 6.35 1.2
CNMM160616-LR 16.1 15.875 6.35 6.35 1.6
CNMM160624-LR 16.1 15.875 6.35 6.35 2.4
CNMM190612-LR 19.3 19.05 6.35 7.94 1.2
CNMM190616-LR 19.3 19.05 6.35 7.94 1.6
CNMM190624-LR 19.3 19.05 6.35 7.94 2.4
CNMM250924-LR 25.79 25.4 9.525 9.12 2.4
Độ phân giải cao
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
HDR Trọng lực quay CNMM120408-HDR 12.9 12.7 4.76 5.16 0.8
CNMM120412-HDR 12.9 12.7 4.76 5.16 1.2
CNMM120416-HDR 12.9 12.7 4.76 5.16 1.6
CNMM160612-HDR 16.1 15.875 6.35 6.35 1.2
CNMM160616-HDR 16.1 15.875 6.35 6.35 1.6
CNMM190616-HDR 19.3 19.05 6.35 7.94 1.6
CNMM190624-HDR 19.3 19.05 6.35 7.94 2.4
HPR
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Cắt trọng lực HPR CNMM190616-HPR 19.5 19.05 6.35 7.94 1.6
CNMM250924-HPR 25.19 25.4 9.525 9.12 2.4
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Qua khe cắm CNMM120404 12.9 12.7 4.76 5.16 0.4
CNMM120408 12.9 12.7 4.76 5.16 0.8
CNMM120412 12.9 12.7 4.76 5.16 1.2
CNMM190608 19.3 19.05 6.35 7.94 0.8
CNMM190612 19.3 19.05 6.35 7.94 1.2
CNMM190616 19.3 19.05 6.35 7.94 1.6
CNMM190624 19.3 19.05 6.35 7.94 2.4

 

Yêu cầu ngay

Điền vào của tôi mẫu trực tuyến.
viVietnamese
Cuộn lên đầu trang
x
Nhận báo giá nhanh!