Wodenco TCMT Chèn

Sự miêu tả:

Wodenco TCMT Insert, Positive Rake, Single Sided, Triangle Carbide Insert. Có sẵn trong một loạt các bán kính để hoàn thiện, mục đích chung và tiện thô.

Tính năng:

  • Chèn tam giác 60°
  • Một mặt
  • Cào dương
  • Khoảng cách bên 7°
  • Lưỡi cắt 9mm, 11mm hoặc 16mm
  • Các công cụ cacbua rắn có tuổi thọ công cụ dài và tốc độ cắt nhanh hơn các chất nền khác, nhưng giòn hơn và phải được sử dụng với hệ thống giữ công cụ cứng
  • Lớp phủ nhiều lớp TiN/TiC/TiCN/TiN dùng để tiện và phay thép cacbon và hợp kim, thép dụng cụ và thép không gỉ
  • Được sử dụng để tiện và hoàn thiện trên nhiều loại vật liệu

Wodenco TCMT Chèn

 

Wodenco TCMT Chèn 
Tần số cao
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Gia công chính xác HF TCMT06T104-HF 6.4 3.97 1.98 2.2 0.4
TCMT06T108-HF 6.4 3.97 1.98 2.2 0.8
TCMT090202-HF 9.6 5.56 2.38 2.5 0.2
TCMT090204-HF 9.6 5.56 2.38 2.5 0.4
TCMT090208-HF 9.6 5.56 2.38 2.5 0.8
TCMT110202-HF 11 6.35 2.38 2.8 0.2
TCMT110204-HF 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCMT110208-HF 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCMT16T302-HF 16.5 9.525 3.97 4.4 0.2
TCMT16T304-HF 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCMT16T308-HF 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
ĐẠI HỌC
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Gia công chính xác EF TCMT090202-EF 9.6 5.56 2.38 2.5 0.2
TCMT090204-EF 9.6 5.56 2.38 2.5 0.4
TCMT110202-EF 11 6.35 2.38 2.8 0.2
TCMT110204-EF 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCMT110208-EF 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCMT16T304-EF 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCMT16T308-EF 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
EM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
EM Bán hoàn thiện TCMT090204-EM 9.6 5.56 2.38 2.8 0.4
TCMT090208-EM 9.6 5.56 2.38 2.8 0.8
TCMT110204-EM 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCMT110208-EM 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCMT110212-EM 11 6.35 2.38 2.8 1.2
TCMT16T304-EM 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCMT16T308-EM 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
TCMT16T312-EM 16.5 9.525 3.97 4.4 1.2
HM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
HM Bán hoàn thiện TCMT090204-HM 9.6 5.56 2.38 2.5 0.4
TCMT090208-HM 9.6 5.56 2.38 2.5 0.8
TCMT110204-HM 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCMT110208-HM 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCMT16T304-HM 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCMT16T308-HM 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
TCMT16T312-HM 16.5 9.525 3.97 4.4 1.2
Nhân sự
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
HR Thô TCMT090204-HR 9.6 5.56 2.38 2.5 0.4
TCMT090208-HR 9.6 5.56 2.38 2.5 0.8
TCMT110204-HR 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCMT110208-HR 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCMT16T304-HR 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCMT16T308-HR 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
TCMT16T312-HR 16.5 9.525 3.97 4.4 1.2
TCMT220408-HR 22 12.7 4.76 5.5 0.8
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Qua khe TCMT220408 22 12.7 4.76 5.5 0.8
TCGX-LC
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Gia công nhôm LC TCGX090202-LC 9.6 5.56 2.38 2.5 0.2
TCGX090204-LC 9.6 5.56 2.38 2.5 0.4
TCGX110202-LC 11 6.35 2.38 2.8 0.2
TCGX110204-LC 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCGX110208-LC 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCGX16T304-LC 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCGX16T308-LC 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
TCGX-LH
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Gia công nhôm LH TCGX090202-LH 9.6 5.56 2.38 2.5 0.2
TCGX090204-LH 9.6 5.56 2.38 2.5 0.4
TCGX110202-LH 11 6.35 2.38 2.8 0.2
TCGX110204-LH 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCGX110208-LH 11 6.35 2.38 2.8 0.8
TCGX16T302-LH 16.5 9.525 3.97 4.4 0.2
TCGX16T304-LH 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCGX16T308-LH 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
Đông Y
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Không có khe cắm TCMW110204 11 6.35 2.38 2.8 0.4
TCMW16T304 16.5 9.525 3.97 4.4 0.4
TCMW16T308 16.5 9.525 3.97 4.4 0.8
TCMW16T312 16.5 9.525 3.97 4.4 1.2
TCMW220408 22 12.7 4.76 5.5 0.8

Yêu cầu ngay

Điền vào của tôi mẫu trực tuyến.
viVietnamese
Cuộn lên đầu trang
x
Nhận báo giá nhanh!