Wodenco CCMT Chèn

Sự miêu tả:

Wodenco Chèn CCMT, 80 độ, Chèn tiện cacbua CCMT một mặt với nhiều loại bẻ phoi đúc khác nhau. Chèn kiểu vặn vít. Lý tưởng để hoàn thiện bán phần và hoàn thiện trên nhiều loại vật liệu.

Tính năng:

  • Kim cương 80 độ, một mặt
  • Cào dương
  • Khoảng cách bên 7°
  • Lưỡi cắt 6mm, 8mm, 9mm hoặc 12mm
  • Có sẵn trong một phạm vi bán kính để hoàn thiện, mục đích chung và tiện thô
  • Lớp phủ: PVD hoặc CVD
  • Vật liệu: Cacbua Vonfram

Wodenco CCMT Chèn

 

Wodenco CCMT Chèn
Tần số cao
Chèn hình dạng  Kiểu Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Hoàn thiện HF CCMT060202-HF 6.4 6.35 2.38 2.8 0.2
CCMT060204-HF 6.4 6.35 2.38 2.8 0.4
CCMT060208-HF 6.4 6.35 2.38 2.8 0.8
CCMT09T302-HF 9.7 9.525 3.97 4.4 0.2
CCMT09T304-HF 9.7 9.525 3.97 4.4 0.4
CCMT09T308-HF 9.7 9.525 3.97 4.4 0.8
CCMT120404-HF 12.9 12.7 4.76 5.56 0.4
CCMT120408-HF 12.9 12.7 4.76 5.56 0.8
ĐẠI HỌC
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
EF Hoàn thiện CCMT060202-EF 6.4 6.35 2.38 2.8 0.2
CCMT060204-EF 6.4 6.35 2.38 2.8 0.4
CCMT09T302-EF 9.7 9.525 3.97 4.4 0.2
CCMT09T304-EF 9.7 9.525 3.97 4.4 0.4
CCMT09T308-EF 9.7 9.525 3.97 4.4 0.8
CCMT120404-EF 12.9 12.7 4.76 5.56 0.4
CCMT120408-EF 12.9 12.7 4.76 5.56 0.8
HM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
HM Bán hoàn thiện CCMT060204-HM 6.4 6.35 2.38 2.8 0.4
CCMT060208-HM 6.4 6.35 2.38 2.8 0.8
CCMT09T304-HM 9.7 9.525 3.97 4.4 0.4
CCMT09T308-HM 9.7 9.525 3.97 4.4 0.8
CCMT120404-HM 12.9 12.7 4.76 5.56 0.4
CCMT120408-HM 12.9 12.7 4.76 5.56 0.8
CCMT120412-HM 12.9 12.7 4.76 5.56 1.2
EM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
EM Bán hoàn thiện CCMT060204-EM 6.4 6.35 2.38 2.8 0.4
CCMT060208-EM 6.4 6.35 2.38 2.8 0.8
CCMT09T304-EM 9.7 9.525 3.97 4.4 0.4
CCMT09T308-EM 9.7 9.525 3.97 4.4 0.8
CCMT120404-EM 12.9 12.7 4.76 5.56 0.4
CCMT120408-EM 12.9 12.7 4.76 5.56 0.8
CCMT120412-EM 12.9 12.7 4.76 5.56 1.2
Nhân sự
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
HR Thô CCMT060204-HR 6.4 6.35 2.38 2.8 0.4
CCMT060208-HR 6.4 6.35 2.38 2.8 0.8
CCMT09T304-HR 9.7 9.525 3.97 4.4 0.4
CCMT09T308-HR 9.7 9.525 3.97 4.4 0.8
CCMT120408-HR 12.9 12.7 4.76 5.56 0.8
CCMT120412-HR 12.9 12.7 4.76 5.56 1.2

 

 

Yêu cầu ngay

Điền vào của tôi mẫu trực tuyến.
viVietnamese
Cuộn lên đầu trang
x
Nhận báo giá nhanh!