Wodenco VNMG Chèn

Sự miêu tả:

Dao phay Wodenco VNMG, dùng cho các ứng dụng bán hoàn thiện và hoàn thiện. Lực cắt thấp do cạnh rất sắc và góc nghiêng dương.

Tính năng:

  • Chèn tiện cacbua có thể lập chỉ mục hình thoi 35°
  • Hai mặt
  • Có sẵn trong một phạm vi bán kính để hoàn thiện, mục đích chung và tiện thô
  • Chèn âm có thể cung cấp tối đa 4 cạnh cắt.
  • Chèn hình chữ “V” tạo ra hình dạng sắc nét, lý tưởng cho việc hoàn thiện đến bán hoàn thiện
  • Độ hoàn thiện tốt, chống mài mòn, cắt ổn định và dễ bẻ phoi.
  • Được làm từ nguyên liệu thô nguyên chất 100%

Wodenco VNMG Chèn

 

Wodenco VNMG Chèn
DF
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
 DF
Hoàn thiện
VNMG160404-DF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNMG160408-DF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
ĐẠI HỌC
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
EF Hoàn thiện VNMG160404-EF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNMG160408-EF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
VNMG160412-EF 16.6 9.525 4.76 3.81 1.2
NẾU KHÔNG
Chèn hình dạng  Kiểu Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Hoàn thiện NF VNEG160404-NF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNEG160408-NF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
NGF
Chèn hình dạng  Kiểu Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Hoàn thiện NGF VNEG160408-NGF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
VNEG160412-NGF 16.6 9.525 4.76 3.81 1.2
S.F.
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Hoàn thiện SF VNMG160404-SF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNMG160408-SF 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
Thủ tướng
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
PM Bán hoàn thiện VNMG160404-PM 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNMG160408-PM 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
VNMG160412-PM 16.6 9.525 4.76 3.81 1.2
DM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
DM Bán hoàn thiện VNMG160408-DM 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
VNMG160412-DM 16.6 9.525 4.76 3.81 1.2
EM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
EM Bán hoàn thiện VNMG160404-EM 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNMG160408-EM 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
NM
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
NM Bán hoàn thiện VNMG160412-NM 16.6 9.525 4.76 3.81 1.2
SNR
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
SNR Thô VNMG160408-SNR 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8
VNMG160412-SNR 16.6 9.525 4.76 3.81 1.2
Chèn hình dạng  Kiểu  Kích thước (mm)
L ΦI.C S Φd r
Qua khe VNMG160404 16.6 9.525 4.76 3.81 0.4
VNMG160408 16.6 9.525 4.76 3.81 0.8

Yêu cầu ngay

Điền vào của tôi mẫu trực tuyến.
viVietnamese
Cuộn lên đầu trang
x
Nhận báo giá nhanh!